Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:36:03 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00017976 | ||
21:35:59 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016189 | ||
21:35:41 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002709 | ||
21:35:32 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009499 | ||
21:35:28 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018861 | ||
21:35:24 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006767 | ||
21:35:20 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000362 | ||
21:35:16 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000889 | ||
21:35:12 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012547 | ||
21:35:09 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000928 | ||
21:35:05 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000771 | ||
21:35:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000597 | ||
21:34:55 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001032 | ||
21:34:51 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:34:46 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001818 | ||
21:34:42 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004289 | ||
21:34:38 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005034 | ||
21:34:34 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005474 | ||
21:34:30 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000435 | ||
21:34:26 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004336 |
