Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:26:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004164 | ||
04:26:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000978 | ||
04:26:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011623 | ||
04:26:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
04:26:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:26:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
04:26:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000786 | ||
04:26:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
04:26:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000006 | ||
04:25:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
04:25:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000349 | ||
04:25:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
04:25:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
04:25:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006022 | ||
04:25:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:25:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:25:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
04:24:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004728 | ||
04:24:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004892 | ||
04:24:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000682 |
