Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:42:43 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:42:37 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
22:42:33 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:42:10 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000628 | ||
22:42:02 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
22:41:58 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
22:41:40 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002662 | ||
22:41:36 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010508 | ||
22:41:26 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
22:41:22 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015476 | ||
22:41:15 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009432 | ||
22:41:07 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000869 | ||
22:41:03 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001754 | ||
22:40:59 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011927 | ||
22:40:55 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011783 | ||
22:40:51 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00020001 | ||
22:40:48 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001738 | ||
22:40:44 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000199 | ||
22:40:40 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002479 | ||
22:40:34 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008924 |
