Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:49:21 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009146 | ||
00:49:17 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00027374 | ||
00:49:13 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 47 | 0,00249779 | ||
00:49:09 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008848 | ||
00:49:03 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000712 | ||
00:48:59 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000208 | ||
00:48:54 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012032 | ||
00:48:50 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003296 | ||
00:48:44 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
00:48:40 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
00:48:36 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000486 | ||
00:48:32 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001033 | ||
00:48:29 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000516 | ||
00:48:25 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004931 | ||
00:48:15 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003759 | ||
00:48:11 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000065 | ||
00:48:07 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001156 | ||
00:48:04 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000146 | ||
00:48:00 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002537 | ||
00:47:54 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000144 |
