Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:50:30 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006034 | ||
06:50:26 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
06:50:22 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:50:19 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000519 | ||
06:50:15 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000714 | ||
06:50:07 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002476 | ||
06:50:01 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007192 | ||
06:49:57 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
06:49:33 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
06:49:30 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000582 | ||
06:49:16 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:49:06 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:49:02 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00009316 | ||
06:48:58 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
06:48:42 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
06:48:10 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
06:48:05 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001154 | ||
06:48:01 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001293 | ||
06:47:43 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
06:47:11 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 |
