Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:03:15 18/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:03:15 18/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
01:03:15 18/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:03:15 18/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:03:15 18/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
01:03:15 18/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
01:03:15 18/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:03:15 18/05/2026 | Chuyển TRX | 4,62852 | 0,268 | |||||
01:03:15 18/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
01:03:15 18/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
01:03:15 18/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:03:15 18/05/2026 | Chuyển TRX | 30 | 0,271 | |||||
01:03:15 18/05/2026 | Chuyển TRX | 19,49 | 0TRX | |||||
01:03:15 18/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:03:15 18/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:03:15 18/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
01:03:15 18/05/2026 | Chuyển TRX | 10 | 0,268 | |||||
01:03:15 18/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:03:15 18/05/2026 | Chuyển TRX | 21,45 | 0TRX | |||||
01:03:15 18/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
