Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:21:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 66,576184 | 0TRX | |||||
06:21:54 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:21:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:21:54 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
06:21:54 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:21:54 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:21:54 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:21:54 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:21:54 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:21:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:21:54 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:21:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 90,277185 | 0TRX | |||||
06:21:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
06:21:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
06:21:54 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:21:54 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,0293 | |||||
06:21:54 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:21:54 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
06:21:54 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
06:21:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX |
