Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | $0,00002324 | 45.422 | 4.935 | Quá trình đúc đã đóng | 07:46:19 21/04/2024 | |
| 82 | $0,000003893 | 131.384 | 4.892 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 83 | $0,00005019 | 55.758 | 4.885 | Tổng cung cố định | 08:59:58 15/08/2024 | |
| 84 | $0,00616 | 979 | 4.877 | Quá trình đúc đã đóng | 11:19:27 10/05/2025 | |
| 85 | $0,03815 | 51.545 | 4.683 | Tổng cung cố định | 14:02:22 20/04/2024 | |
| 86 | < $0,00000001 | 80.025 | 4.679 | Quá trình đúc đã đóng | 23:17:19 17/06/2024 | |
| 87 | $0,00005405 | 61.486 | 4.635 | Tổng cung cố định | 04:16:12 25/11/2024 | |
| 88 | $0,2596 | 71.953 | 4.558 | Tổng cung cố định | 00:50:36 16/08/2024 | |
| 89 | $0,006833 | 66.281 | 4.401 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 96,31% | 05:48:36 14/09/2024 | |
| 90 | $0,000002237 | 56.994 | 4.339 | Tổng cung cố định | 01:36:03 20/06/2024 | |
| 91 | $0,0074 | 61.996 | 4.321 | Quá trình đúc đã đóng | 03:05:31 25/04/2024 | |
| 92 | $0,0001475 | 106.003 | 4.255 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 93 | $0,0001481 | 41.572 | 4.219 | Tổng cung cố định | 12:42:49 21/06/2024 | |
| 94 | 0 | 7.216 | 4.143 | Tổng cung cố định | 16:58:21 09/05/2024 | |
| 95 | $0,07701 | 105.493 | 4.140 | Tổng cung cố định | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 96 | $0,000003804 | 59.673 | 4.062 | Quá trình đúc đã đóng | 03:37:59 21/04/2024 | |
| 97 | $0,0007786 | 63.012 | 3.999 | Quá trình đúc đã đóng | 19:32:19 24/05/2024 | |
| 98 | $0,00003898 | 229.023 | 3.920 | Quá trình đúc đã đóng | 05:23:38 17/10/2024 | |
| 99 | $0,00000009316 | 576.097 | 3.837 | Quá trình đúc đã đóng | 16:17:32 30/05/2024 | |
| 100 | $0,1242 | 20.048 | 3.819 | Tổng cung cố định | 16:07:44 09/04/2025 |


















