
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
WBTC 5 tháng 0x0041...WBTC | -- +0,15% | $75,56K | 0 | 827 | $1,81M | 104 53/51 | $230,68K | + $84,62K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- -- -- -- |
LBTC 1 năm 0x3e8e...LBTC | -- +0,02% | $75,77K | 0 | 4,22K | $1,21M | 77 36/41 | $94,34K | + $74,92K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
WAL 1 năm 0x356a...:WAL | $355,12M +0,45% | $0,071026 | 0 | 127,93K | $1,77M | 1,23K 656/577 | $62,20K | + $15,84K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 56% 0% 0% 0% |
suiUSDe 2 tháng 0x41d5...USDE | $13,84M 0,00% | $1,000 | 0 | 1,03K | $2,48M | 47 25/22 | $42,27K | -$561,9 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 73% -- -- -- |
MAGMA 4 tháng 0x9f85...AGMA | $199,00M -0,84% | $0,19901 | 0 | 18K | $1,41M | 247 127/120 | $41,20K | -$4,86K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 93% -- -- -- |
ETH 1 năm 0xd0e8...:ETH | $13,74M +0,11% | $2,24K | 0 | 8,37K | $1,23M | 59 42/17 | $37,99K | -$20,72K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 5% 0% 0% 0% |
USDSUI 1 tháng 0x44f8...DSUI | -- +0,14% | $1,000 | 0 | 1,33K | $3,36M | 79 47/32 | $32,87K | + $28,51K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- -- -- -- |
DEEP 1 năm 0xdeeb...DEEP | $143,50M +0,04% | $0,028379 | 0 | 85,65K | $1,85M | 499 303/196 | $28,20K | + $9,57K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 68% 0% 0% 0% |
CETUS 2 năm 0x0686...ETUS | $27,39M +1,64% | $0,027397 | 0 | 126,79K | $1,34M | 274 123/151 | $14,10K | + $10,12K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 30% 0% 0% 0% |
![]() AFSUI 2 năm 0xf325...FSUI | -- +0,18% | $0,95876 | 0 | 28,22K | $3,55M | 28 10/18 | $10,86K | -$23,88 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
vSUI 2 năm 0x549e...CERT | $0,00 +0,33% | $0,95762 | 0 | 76,86K | $220,28K | 66 43/23 | $7,37K | + $1,67K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
BUCK 2 năm 0xce7f...BUCK | -- +0,01% | $0,99882 | 0 | 40,77K | $2,19M | 213 102/111 | $4,32K | -$297,79 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
NS 1 năm 0x5145...::NS | $8,66M +0,07% | $0,017328 | 0 | 109,41K | $203,67K | 126 68/58 | $3,33K | -$2,05K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 64% 0% 0% 0% |
TRUTH 7 tháng 0x0a48...OKEN | $94,25M +0,09% | $0,0094257 | 0 | 1,45K | $993,03K | 25 14/11 | $2,94K | + $490,5 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% -- -- -- |

